越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cua tuyết” (1)
cua tuyết

英语
名snow crab
Cua tuyết nổi tiếng ở Hokkaido.
Snow crab is famous in Hokkaido.
相关词“cua tuyết” (0)
未找到相关词。
短语“cua tuyết” (1)
Cua tuyết nổi tiếng ở Hokkaido.
Snow crab is famous in Hokkaido.
